HEC (Hydroxyethyl cellulose) là một loại polymer tan trong nước không được sử dụng rộng rãi trong lớp phủ, vật liệu xây dựng, sản phẩm chăm sóc cá nhân, dược phẩm và các ngành công nghiệp khác. Nó chủ yếu được sử dụng như một chất làm đặc, tác nhân treo, chất kết dính và chất tạo màng, với độ hòa tan trong nước tốt và khả năng làm đặc.
1. Lựa chọn và chuẩn bị HEC
Chọn sản phẩm HEC phù hợp là bước đầu tiên được sử dụng. HEC có trọng lượng phân tử khác nhau, độ hòa tan và khả năng làm dày cũng sẽ khác nhau. Do đó, giống HEC phù hợp nên được chọn theo các yêu cầu ứng dụng cụ thể. Ví dụ, khi được sử dụng trong lớp phủ, HEC với độ nhớt vừa phải cần được chọn; Trong khi trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân, HEC có khả năng giữ độ ẩm cao và khả năng tương thích sinh học có thể cần được chọn.
Trước khi sử dụng, HEC thường tồn tại ở dạng bột, và cần cẩn thận để ngăn ngừa sự hấp thụ và tích tụ độ ẩm khi sử dụng. HEC có thể được lưu trữ trong một môi trường khô ráo, thông thoáng để tránh tiếp xúc trực tiếp với không khí ẩm.
2. Quá trình giải thể của HEC
HEC là một loại polymer hòa tan trong nước có thể được hòa tan trực tiếp trong nước lạnh hoặc nước nóng. Dưới đây là các bước chung để hòa tan HEC:
Phân tán HEC: Từ từ thêm bột HEC vào nước khuấy để tránh tích tụ bột. Để ngăn HEC ngưng tụ trên mặt nước, nước có thể được làm nóng đến 60-70 trước khi tưới từ từ từ từ từ từ từ từ từ.
Quá trình hòa tan: HEC hòa tan chậm trong nước và thường cần khuấy trong 30 phút đến 2 giờ, tùy thuộc vào độ nhớt và trọng lượng phân tử của HEC. Trong quá trình khuấy, nhiệt độ nước có thể được tăng lên một cách thích hợp để tăng tốc độ hòa tan, nhưng nói chung không quá 90.
Điều chỉnh pH: HEC nhạy cảm với những thay đổi trong pH. Trong một số ứng dụng, độ pH của dung dịch có thể cần được điều chỉnh theo một phạm vi cụ thể (thường là 6-8) để đạt được hiệu ứng làm dày và ổn định tốt nhất.
Đứng và trưởng thành: Giải pháp HEC hòa tan thường cần phải đứng trong vài giờ để qua đêm để trưởng thành hoàn toàn. Điều này giúp cải thiện độ ổn định độ nhớt của dung dịch và đảm bảo tính nhất quán của hiệu ứng làm dày.
3. Ứng dụng của HEC
Hiệu ứng làm dày của HEC được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm khác nhau. Sau đây là một số kịch bản ứng dụng điển hình và các phương pháp sử dụng cụ thể của chúng:
Ứng dụng trong lớp phủ:
HEC, như một chất làm đặc cho lớp phủ, có thể cải thiện tính trôi chảy và khả năng chải của lớp phủ và ngăn lớp phủ bị chảy xệ.
Khi sử dụng, thêm giải pháp HEC trực tiếp vào lớp phủ và khuấy đều. Hãy chú ý đến việc kiểm soát lượng HEC được thêm vào, thường là 0,1% đến 0,5% tổng lượng lớp phủ.
Để tránh độ nhớt của lớp phủ giảm dưới độ cắt cao, hãy chọn HEC với trọng lượng và độ nhớt phân tử thích hợp.
Ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân:
Trong các sản phẩm như dầu gội và sữa tắm, HEC có thể được sử dụng làm chất làm đặc và chất ổn định để mang lại cho sản phẩm một hiệu ứng giữ ẩm và giữ ẩm tốt.
Khi sử dụng, HEC có thể được hòa tan trong giai đoạn nước của sản phẩm và chú ý khuấy đều để tránh sự hình thành đông máu.
Lượng bổ sung thích hợp thường là từ 0,5% đến 2%, và được điều chỉnh theo hiệu ứng làm dày mong muốn.
Ứng dụng trong vật liệu xây dựng:
HEC thường được sử dụng trong vữa, thạch cao, v.v. trong vật liệu xây dựng, có thể cải thiện khả năng giữ nước và hiệu suất vận hành của vật liệu.
Khi được sử dụng, HEC có thể được hòa tan trong nước trước, và sau đó dung dịch được thêm vào hỗn hợp vật liệu xây dựng.
Lượng bổ sung phụ thuộc vào vật liệu cụ thể, thường là từ 0,1% đến 0,3%.
4. Các biện pháp phòng ngừa sử dụng
Kiểm soát nhiệt độ trong quá trình hòa tan: Mặc dù tăng nhiệt độ có thể tăng tốc độ hòa tan của HEC, nhiệt độ quá cao có thể gây ra sự suy giảm HEC, vì vậy hãy tránh nhiệt độ quá cao.
Tốc độ và thời gian khuấy: Tốc độ khuấy quá nhanh có thể gây ra các vấn đề tạo bọt và ảnh hưởng đến chất lượng của sản phẩm cuối cùng. Cân nhắc sử dụng một máy khử khí để loại bỏ bong bóng khỏi dung dịch.
Khả năng tương thích với các thành phần khác: Khi thêm HEC vào công thức, hãy chú ý đến khả năng tương thích của nó với các thành phần khác. Một số thành phần có thể ảnh hưởng đến hiệu ứng làm dày hoặc độ hòa tan của HEC, chẳng hạn như nồng độ cao của chất điện phân.
Lưu trữ và ổn định: Dung dịch HEC nên được sử dụng hết mức có thể, bởi vì lưu trữ dài hạn có thể ảnh hưởng đến độ nhớt và độ ổn định của dung dịch.
HEC làm đặc được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực khác nhau với hiệu suất tuyệt vời của nó. Phương pháp sử dụng chính xác và các bước vận hành có thể đảm bảo rằng HEC chơi hiệu ứng tốt nhất. Trong quá trình sử dụng, việc chú ý đến các yếu tố như phương pháp hòa tan, kiểm soát nhiệt độ, số lượng bổ sung và khả năng tương thích với các thành phần khác có thể giúp đạt được hiệu quả làm dày mong muốn và hiệu suất sản phẩm.
Thời gian đăng: Tháng 2-17-2025